Phát triển bởi Công ty CP Sài Gòn Yuki

TERRAVII PLATFORM™ v11.0

—
— —
—
Lớp Hiển Thị / Mô Hình Đọc — UI này là Mô Hình Đọc (projection) từ Sổ Sự Kiện Bất Biến. Nguồn Gốc Dữ Liệu là chuỗi sự kiện đã ghi (commit). Mọi thay đổi phải qua Ghi Sự Kiện; không được ghi đè quản trị (Admin Override).
P-DMRV™ liên kết chuỗi băm (hash-chained)

Dashboard tổng quan

Mô Hình Đọc rebuilt from Sổ Sự Kiện •
🌐 Luồng dữ liệu trực tiếp
3 app hiện trường (Cây · Lô · Vùng) đẩy dữ liệu thật vào Terravii Platform để tổng hợp ESG/Carbon
🌳 Cây (Tree)
0
Chưa đồng bộ
📦 Lô (Lot)
0
Chưa đồng bộ
🗺 Vùng (Region)
0
Chưa đồng bộ
TERRAVII · ESG ENGINE
🌳
E
Environment — Môi trường
Cây xanh
—
CO₂ lưu trữ
— tCO₂
Diện tích
— ha
👥
S
Social — Sinh kế
Công/năm
—
Sinh kế (VND)
—
SP phụ (VND)
—
⚖
G
Governance — Quản trị
Qua NH
— %
Blockchain
— %
Audit/năm
—
Tổng cây (Mô Hình Đọc)
—
▲ +12.4% MoM
Dự kiến CO₂ hấp thụ (tấn)
—
▲ +8.7% YoY
Dự kiến tín chỉ carbon
—
▲ Sẵn sàng phục vụ xác minh
Vùng × Lô
—
▲ 3 lô mới
Tăng trưởng số hóa & CO₂ hấp thụ
12 tháng • Source: Sổ Sự Kiện
CO₂ theo vùng dự án
Tổng tấn CO₂e
Phân bố loài cây
Event Stream gần nhất

Bản đồ cây xanh GIS

Hệ thống GIS đa lớp: bản đồ nền (Streets / Satellite / Topo) • Heatmap mật độ • Đo khoảng cách & diện tích • Polygon vùng & lô • Marker từng cây (GPS RTK ±0.8m).
Vùng: Lô: Trạng thái:
📍 —
🛰 GIS — Bản đồ nền

📚 Lớp dữ liệu (Layers)

📐 Công cụ GIS
—
Trạng thái cây
Khỏe mạnh
Cần kiểm tra
Mất tín hiệu
Mới trồng

Vùng dự án
Tổng diện tích phủ xanh
—
Mật độ trung bình
—
Độ chính xác GPS
±0.8m RTK
📊 GIS — Tổng quan đa lớp
Số liệu được tính lại trực tiếp từ dữ liệu địa lý (vùng × lô × cây)
Số vùng (Zones)
—
Số lô (Lots)
—
Tổng marker
—
Hệ tọa độ
WGS84 / EPSG:4326
Projection bản đồ
Web Mercator (EPSG:3857)
Định dạng xuất
GeoJSON • KML • CSV

Vùng & Lô

Hệ thống phân lớp địa lý: Vùng → Lô → Cây. Mỗi entity có tọa độ ranh giới riêng.
Tổng vùng
—
Tổng lô
—
Diện tích phủ xanh
—
Tỉnh / TP
—
Vùng dự án (Project Zones)
Click 1 vùng để xem lô bên dưới
Lô — chọn vùng phía trên
Mỗi lô có TreeID list, vĩ độ-kinh độ ranh giới, diện tích, mật độ

Quản lý cây xanh

Mô Hình Đọc — rebuilt from Sổ Sự Kiện. Identifier: RFID / QR / biometric / GPS (vendor-agnostic).
Mã câyLoàiVùngLôVĩ độKinh độ TuổiCao (m)CO₂ (kg)Trạng thái

Chủ vùng & Pháp lý Legal Layer

Tài khoản pháp lý của chủ vùng/chủ vườn/chủ lô — điểm neo pháp lý của dữ liệu. 4 vai trò (Chủ vùng • Hiện trường • Operator • Auditor) × 11 trường pháp lý bắt buộc theo Luật Đất đai 2024, Nghị định 13/2023/NĐ-CP về dữ liệu cá nhân, Luật GDĐT 2023.
Nguyên tắc 4 tầng pháp lý: Cây thật → Vùng thật → Chủ thể pháp lý thật → Dữ liệu xác thực được. Mỗi tài khoản chỉ xem dữ liệu trong phạm vi được cấp quyền. Không ai sửa được lịch sử event — chỉ ghi RECTIFIED kèm lý do + bằng chứng.
Tổng tài khoản
—
Chủ vùng đã xác minh
—
Verified
Đã consent dữ liệu
—
Data consent granted
Đang chờ xác minh
—
Pending KYC
Chọn 1 chủ vùng để xem chi tiết
Tất cả 11 trường pháp lý + lịch sử event sẽ hiển thị tại đây
Click vào 1 tài khoản phía bên trái
📜 4 vai trò & nguyên tắc phân quyền
Mô hình "cưỡng chế niềm tin bằng kiến trúc" — không có admin toàn quyền

Báo cáo ESG & Carbon Credit

Sẵn sàng phục vụ xác minh theo chuẩn Verra • Gold Standard • ISO 14064
Báo cáo gần đây
MãKỳChuẩnCO₂e (t)Tín chỉTrạng thái
RPT-2026-Q1Q1/2026Verra VM000748,73242,180Sẵn sàng phục vụ xác minh
RPT-2025-Q4Q4/2025Verra VM000752,11845,302Đã kiểm tra hợp lệ
RPT-2025-Q3Q3/2025Gold Standard41,00536,420Đã kiểm tra hợp lệ

Lược Đồ Lõi & Tiêu Chí Nghiệm Thu MVP

5 entities lõi + live test 5 acceptance criteria
7 patent points: TREE-centric • EVENT=truth • no edit/delete • Immutable Log=SoT • evidence on each event • auditor verifies independently • vendor-agnostic (RFID/QR/biometric/IoT/Drone là data source).

5 Entities (Data Contract)

① TREE Registry
—
TreeID + zone + lot + identifier{type,value} + GPS.
{ treeId, species, zone, lot, lat, lng, identifier }
② EVENT Log
—
Append-only hash-chained.
{ id, type, treeId, timestamp, actor, geo, payload, evidenceHash, prevHash, hash, signature }
③ EVIDENCE
—
Off-chain content, linked by hash.
{ evidenceRef, contentHash, kind, uri }
④ ACTOR
—
Mỗi event ký bởi 1 actor.
{ actorId, role, publicKey, status }
⑤ AUDIT PACKAGE
—
Snapshot gói cho auditor.
{ treeId, eventLog, merkleRoot, bundleSignature }
Minimum Flow
PLANTED → MEASURED → INSPECTED → RECTIFIED? → Dòng thời gian → Gói Kiểm Toán
AI/NFT/Marketplace là Phase 2+, không thuộc MVP.

MVP Acceptance — 5 Criteria

1

Tạo được 1 TREE

Ghi event PLANTED (Đã trồng), sinh TreeID.
Chưa chạy
2

Append-only EVENT

Tamper hash → phải bị detect.
Chưa chạy
3

Dòng thời gian từng cây

PLANTED → MEASURED → INSPECTED, chain valid.
Chưa chạy
4

Xuất file Gói Kiểm Toán

Merkle root + auditor verify offline.
Chưa chạy
5

Wipe → Dựng lại from Sổ Sự Kiện

State sau replay y hệt trước wipe.
Chưa chạy

Sổ Tác Nhân & Bằng Chứng

Entity ③ EVIDENCE + ④ ACTOR — link bằng hash, verify offline bằng public key.
Actor Registry (④)
Actor IDRolePublic KeyEventsStatus
Evidence Registry (③)
RefLinked EventKindHash
Tree Identifier — Vendor Agnostic (Patent Point ⑦)
RFID Tag
EPC Gen2, ISO 18000-6C
QR Code
Printable / metal tag
Biometric
Bark/leaf AI recognition
GPS RTK
±0.8m geo-fingerprint
IoT Sensor
LoRa / NB-IoT / Sigfox
Drone LiDAR
Multi-vendor (LAS/COPC)

Trường Dữ Liệu — 9 nhóm theo chuẩn quốc tế

Field schema mapped to IPCC 2006/2019 • ISO 14064 • Verra VCS • Gold Standard • GRI • IFC PS • SDG • UNGC P10 • OECD
Số nhóm
9
I → IX
Tổng fields
—
Bắt buộc + Tùy chọn
Bắt buộc (mandatory)
—
Chuẩn tham chiếu
15+
IPCC • ISO • Verra • GRI...

Sổ Sự Kiện Bất Biến

Nguồn Gốc Dữ Liệu. Mỗi sự kiện được liên kết bằng mã băm SHA-256 (hash-chained).
Chain integrity: chưa kiểm tra
SHA-256 + ECDSA + Merkle Tree
0 events
Tổng events
—
PLANTED
—
MEASURED
—
RECTIFIED
—

Xuất Gói Kiểm Toán

Gói kiểm toán độc lập: timeline + hash chain + Merkle + signature.
1

Chọn Tree

A

Chế Độ Auditor — Xác minh hash độc lập

Chưa verify